Thứ Ba, 25 tháng 9, 2018

Cách hỏi đường bằng tiếng Anh

Nếu bạn đang đi chơi hoặc du lịch ở một đất nước hoàn toàn mới mà đang gặp khó khăn khi đi tìm đường tới khách sạn thì những câu giao tiếp dưới đây sẽ cực kì hữu ích cho bạn. Ngoài ra còn có một số câu chỉ đường cho người khác nữa.

Cach hoi duong bang tieng Anh

Cách bạn có thể hỏi chỉ đường

Luôn nói " Excuse me" trước khi bạn hỏi một người. Để làm cho nó có vẻ giống như một câu hỏi và gây sự chú ý với người nghe.

"Excuse me. How do I get to (the railway station) please?"

"Excuse me. Where's the nearest (post office) please?"

"Excuse me. I'm looking for the Number 6 bus stop."

Đưa ra chỉ đường

Người giúp bạn thường trả lời địa điểm đó gần hay xa bao nhiêu:

"It's about five minutes from here."
"It's about a ten-minute walk."
"It's easier if I can show you on the map..."

Hướng dẫn cụ thể

chi duong bang tieng Anh

Một số câu hướng dẫn chỉ đường cụ thể

Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích để đưa ra chỉ đường trên đường phố. Có lẽ bạn đang giúp một người lái xe, hoặc một người nào đó dừng bạn để hỏi đường đi.

"Turn left / right."(Rẽ trái / phải)

" Go straight on at the lights / when you come to the crossroads." (lights = đèn giao thông; crossroads = nơi hai con đường băng qua)

" Go across the roundabout." (Roundabout = nơi tất cả các xe đi quanh một vòng tròn ở giữa đường)

" Take the first turning / road / street on your left / right." (Turning = đường đi sang trái hoặc sang phải)

"You'll see / You'll come to a (bank). Then ..."

"Don't take the first road."

"Go on for about (2 minutes / 100 metres)."

Các địa danh

Chúng tôi thường đề cập đến các địa danh khi chúng tôi cung chỉ đường để giúp người khác dễ tìm đường hơn. Đây có thể là những nơi trong một thị trấn, chẳng hạn như rạp chiếu phim, ngân hàng, trạm xe buýt, vv Họ cũng có thể là một phần của hệ thống đường bộ. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến:

taxi rank = một nơi xếp hàng taxi cho hành khách

level crossing = nơi đường và đường sắt gặp nhau. Có những rào cản đi lên và xuống để báo hiệu khi có một chuyến tàu

underpass = lối đi nằm dưới một con đường đông đúc để người đi bộ có thể đến bên kia một cách an toàn

overpass / flyover = đường đi qua một đường khác (hoặc đường sắt)

zebra crossing = dấu màu đen và trắng trên đường cho người đi bộ băng qua đường (các dấu hiệu trông giống như sọc của ngựa vằn)

pedestrian crossing = một nơi trên đường nơi người đi bộ có thể băng qua. Thường có đèn giao thông.

tunnel = một con đường dưới (hoặc xuyên qua) núi

crossroads = nơi hai con đường băng qua nhau

junction = nơi một con đường gặp nhau và bạn có thể đi sang trái hoặc sang phải

fork in the road = nơi đường phân chia và bạn quyết định đi sang trái hoặc sang phải

turning = đường ra bên trái hoặc bên phải của bạn

main road = một con đường lớn nơi có nhiều lưu lượng truy cập

lane = một con đường nhỏ, hoặc một phần của một con đường (làn bên trái / làn bên phải, làn xe buýt)

Sử dụng giới từ chỉ đạo

Sử dụng giới từ chỉ đạo để chỉ dẫn

Sử dụng giới từ chỉ đạo để chỉ dẫn

Go past = tiếp tục đi qua một cái gì đó

Go across = chéo thứ gì đó, như đường hoặc ngã tư

Go along = tiếp tục xuống một con đường

Go straight on = không rẽ trái hoặc sang phải

Go up = đi bộ / lái lên đồi

Go down = đi bộ hoặc lái xe xuống một ngọn đồi hoặc một con đường

Go through = đi qua một thứ gì đó, chẳng hạn như đường hầm hoặc thị trấn

Go out of = lối ra (tức là ga đường sắt)

It's in front of you = bạn có thể thấy nó đối mặt với bạn

It's opposite the bank = ngân hàng đối diện ngân hàng

It's on the corner = đó là nơi hai con đường gặp nhau ở góc 90 °

Trò chuyện tiếng Anh điển hình

"Excuse me. I'm looking for the post office."

"OK. Go straight on, then turn left at the crossroads. It's about 100 metres on your left.
You can't miss it!"

"Thanks!"

"You're welcome."


Bài tập

1. Excuse me! Where can I __
  • find a supermarket?
  • go to a supermarket?
2. Excuse me! How can I __
  • find the railway station?
  • get to the railway station?
3. Excuse me! How __ I get to the centre of town?
  • do
  • will
4. Excuse me! Is this the __ way for the railway station?
  • good
  • right
5. Excuse me! __ where the town museum is, please?
  • Could you say me
  • Could you tell me
6. Excuse me! __ for the swimming pool.
  • I look
  • I'm looking
7. Excuse me! Is there a bank __
  • near here?
  • right here?
8. Excuse me! Where's the __ post office, please?
  • nearer
  • nearest
9. Excuse me! Do you know __
  • where is the town hall?
  • where the town hall is?
10. Excuse me! Could you __ me directions for the motorway?
  • give
  • tell
Nguồn: Sưu tầm

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 
function remove_hentry( $classes ) { if (is_page() || is_archive()){$classes = array_diff( $classes, array('hentry'));}return $classes;} add_filter( 'post_class','remove_hentry' );